Phép dịch "sectional" thành Tiếng Việt

đoạn, chia theo mắt cắt, mặt cắt là các bản dịch hàng đầu của "sectional" thành Tiếng Việt.

sectional adjective noun ngữ pháp

Separating into sections. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đoạn

    verb noun

    The train was derailed and a section of track has to be repaired.

    Xe lửa đã bị trật đường rây và đoạn đường đó cần phải được sửa chữa.

  • chia theo mắt cắt

  • mặt cắt

    and we color in the cross-section of one branch in red,

    và chúng ta tô màu đỏ cho mặt cắt ngang của 1 nhánh

  • tầng lớp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sectional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sectional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sectional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch