Phép dịch "religious sect" thành Tiếng Việt

giáo phái là bản dịch của "religious sect" thành Tiếng Việt.

religious sect noun

a subdivision of a larger religious group

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáo phái

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " religious sect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "religious sect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch