Phép dịch "scutcheon" thành Tiếng Việt

escucheon, biển, miếng viền lỗ khoá là các bản dịch hàng đầu của "scutcheon" thành Tiếng Việt.

scutcheon noun ngữ pháp

an escutcheon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • escucheon

  • biển

    noun
  • miếng viền lỗ khoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scutcheon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scutcheon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch