Phép dịch "scuttle-cask" thành Tiếng Việt

thùng đựng nước ngọt là bản dịch của "scuttle-cask" thành Tiếng Việt.

scuttle-cask
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thùng đựng nước ngọt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scuttle-cask " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scuttle-cask" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch