Phép dịch "scutage" thành Tiếng Việt

tiền triều cống là bản dịch của "scutage" thành Tiếng Việt.

scutage noun ngữ pháp

A tax, in feudal times, paid in lieu of military service [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiền triều cống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scutage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scutage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch