Phép dịch "scuttle" thành Tiếng Việt

chạy gấp, lỗ, chạy trốn là các bản dịch hàng đầu của "scuttle" thành Tiếng Việt.

scuttle verb noun ngữ pháp

A container like an open bucket (usually to hold and carry coal). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chạy gấp

  • lỗ

    noun
  • chạy trốn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chạy vội
    • dáng đi hấp tấp
    • giỗ rộng miệng
    • lỗ thông
    • đi vụt qua
    • đục thủng để đánh đắm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scuttle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scuttle"

Các cụm từ tương tự như "scuttle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scuttle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch