Phép dịch "scutiform" thành Tiếng Việt

hình khiên là bản dịch của "scutiform" thành Tiếng Việt.

scutiform adjective ngữ pháp

Having the shape of a shield; scutate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình khiên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scutiform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scutiform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch