Phép dịch "scutter" thành Tiếng Việt
chạy lon ton, chạy vội, sự chạy lon ton là các bản dịch hàng đầu của "scutter" thành Tiếng Việt.
scutter
verb
noun
ngữ pháp
Thin excrement. [..]
-
chạy lon ton
-
chạy vội
-
sự chạy lon ton
-
sự chạy vội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scutter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm