Phép dịch "scratchy" thành Tiếng Việt

nguệch ngoạc, cẩu thả, linh tinh là các bản dịch hàng đầu của "scratchy" thành Tiếng Việt.

scratchy adjective ngữ pháp

Characterized by scratches; itchy; irritating. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguệch ngoạc

  • cẩu thả

  • linh tinh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm ngứa
    • làm xước da
    • năm cha ba mẹ
    • soàn soạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scratchy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scratchy
+ Thêm

"Scratchy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scratchy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "scratchy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch