Phép dịch "scrawl" thành Tiếng Việt
ngoáy, chữ viết nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc là các bản dịch hàng đầu của "scrawl" thành Tiếng Việt.
scrawl
verb
noun
ngữ pháp
An Irregular, possibly illegible handwriting. [..]
-
ngoáy
-
chữ viết nguệch ngoạc
noun -
viết nguệch ngoạc
" Shmily . " It was scrawled in yellow on the pink ribbons of my grandmother 's funeral bouquet .
Từ " shmily " màu vàng được viết nguệch ngoạc trên vải nơ màu hồng trên vòng hoa tang .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viết tháu
- viết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scrawl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scrawl
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scrawl" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scrawl trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "scrawl"
Các cụm từ tương tự như "scrawl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thảo
-
tháu
Thêm ví dụ
Thêm