Phép dịch "scrawly" thành Tiếng Việt

tháu, nguệch ngoạc là các bản dịch hàng đầu của "scrawly" thành Tiếng Việt.

scrawly adjective ngữ pháp

Written in the manner of a scrawl, written sloppily and in haste, hard to read. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tháu

  • nguệch ngoạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scrawly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scrawly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch