Phép dịch "scray" thành Tiếng Việt

nhạn biển là bản dịch của "scray" thành Tiếng Việt.

scray noun ngữ pháp

A tern; the sea swallow.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhạn biển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scray " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scray" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch