Phép dịch "scream" thành Tiếng Việt
hét, chuyện tức cười, gào thét là các bản dịch hàng đầu của "scream" thành Tiếng Việt.
A loud, emphatic, exclamation of extreme emotion, usually horror, fear, excitement et cetera. Can be the exclamation of a word, but is usually a sustained, high-pitched vowel sound, particularly /æ/ or /i/, in any case, the loudest and most emphatic sound a human can make tends to be a scream. The term is not generally applied to sounds made by non-humans. [..]
-
hét
verbI heard a woman scream.
Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ.
-
chuyện tức cười
-
gào thét
verbI heard him screaming all the way down the hallway.
Tôi nghe tiếng nó gào thét vang ra tận hành lang.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hét lên
- la hét
- tiếng hét
- thét
- rú
- cười phá lên
- hò la
- hô hoán
- kêu gào
- kêu inh ỏi
- kêu thét lên
- kêu thất thanh
- người làm tức cười
- oai oái
- oe óe
- rít lên
- tiếng cười phá lên
- tiếng kêu inh ỏi
- tiếng kêu thất thanh
- tiếng thét
- tru tréo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scream " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Scream" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scream trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "scream"
Các cụm từ tương tự như "scream" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hò hét
-
nữ hoàng la hét
-
la lên · làm cười phá lên · thét lên · thất thanh · tức cười
-
nhoe’
-
Chaetophractus vellerosus
-
la lên · làm cười phá lên · thét lên · thất thanh · tức cười