Phép dịch "restlessness" thành Tiếng Việt

sự bồn chồn, sự hiếu động, sự không nghỉ là các bản dịch hàng đầu của "restlessness" thành Tiếng Việt.

restlessness noun ngữ pháp

The state or condition of being restless; an inability to be still, quiet, at peace or comfortable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bồn chồn

  • sự hiếu động

  • sự không nghỉ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự không ngủ được
    • sự thao thức
    • sự áy náy
    • bồn chồn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " restlessness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "restlessness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rọ rạy
  • bồn chồn · bứt rứt · hiếu động · không nghỉ · không nghỉ được · không ngủ được · không ngừng · không yên · lo lắng · luôn luôn động đậy · nhấp nhổm · thao thức · áy náy
  • bồn chồn · bứt rứt · hiếu động · không nghỉ · không nghỉ được · không ngủ được · không ngừng · không yên · lo lắng · luôn luôn động đậy · nhấp nhổm · thao thức · áy náy
  • bồn chồn · bứt rứt · hiếu động · không nghỉ · không nghỉ được · không ngủ được · không ngừng · không yên · lo lắng · luôn luôn động đậy · nhấp nhổm · thao thức · áy náy
Thêm

Bản dịch "restlessness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch