Phép dịch "restless" thành Tiếng Việt

hiếu động, không nghỉ, bồn chồn là các bản dịch hàng đầu của "restless" thành Tiếng Việt.

restless adjective ngữ pháp

Deprived of rest or sleep. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiếu động

  • không nghỉ

  • bồn chồn

    adjective

    Withdrawal You are restless or irritable when attempting to cut down on or stop gambling.

    Triệu chứng rút Bạn bồn chồn hoặc bực mình khi cố giảm hay ngưng cờ bạc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bứt rứt
    • không nghỉ được
    • không ngủ được
    • không ngừng
    • không yên
    • luôn luôn động đậy
    • nhấp nhổm
    • thao thức
    • áy náy
    • lo lắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " restless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Restless

Restless (2000 film)

+ Thêm

"Restless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Restless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "restless" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rọ rạy
  • bồn chồn · sự bồn chồn · sự hiếu động · sự không nghỉ · sự không ngủ được · sự thao thức · sự áy náy
Thêm

Bản dịch "restless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch