Phép dịch "restitution" thành Tiếng Việt
sự trả lại, sự bồi thường, sự hoàn lại là các bản dịch hàng đầu của "restitution" thành Tiếng Việt.
restitution
noun
ngữ pháp
(law) a process of compensation for losses. [..]
-
sự trả lại
noun -
sự bồi thường
The next step is restitution—to repair damage done—if possible.
Bước kế tiếp là sự bồi thường—để sửa chữa, phục hồi thiệt hại đã làm—nếu có thể.
-
sự hoàn lại
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bồi thường
- söï hoài phuïc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restitution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Restitution
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Restitution" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Restitution trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm