Phép dịch "restock" thành Tiếng Việt
cung cấp thêm, lại chất lại, mua thêm là các bản dịch hàng đầu của "restock" thành Tiếng Việt.
restock
verb
ngữ pháp
To stock again; to resupply with stocks [..]
-
cung cấp thêm
-
lại chất lại
-
mua thêm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhập lại
- tiếp tế thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm