Phép dịch "removable" thành Tiếng Việt
có thể mở được, di động là các bản dịch hàng đầu của "removable" thành Tiếng Việt.
removable
adjective
ngữ pháp
Able to be removed. [..]
-
có thể mở được
-
di động
adjective nounWhen you remove the battery from your cell phone, it becomes useless.
Khi nào anh em tháo pin ra khỏi điện thoại di động, thì nó sẽ trở thành vô dụng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " removable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "removable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhủi
-
Loại bỏ bối cảnh
-
bóc · bưng · bỏ ra · chuyển đi · cách chức · cất chức · cất dọn · cắt bỏ · cởi · di chuyển · dọn · dọn nhà · dọn đi · dời đi · dời đi xa · giết · khoảng cách · khử đi · loại bỏ · làm hết · lấy ra · lớp chuyển tiếp · món ăn tiếp theo · sự khác biệt · sự lên lớp · tháo · tháo ra · thủ tiêu · tránh ra xa · trừ · tẩy · tẩy trừ · xoá bỏ · xóa bỏ · đi ra · đuổi · đưa ra · đổi chỗ ở
-
rửa mặn
-
chất khử tro
-
sự khử tro · sự loại tro
-
sự bóc · sự cách chức · sự cắt bỏ · sự di chuyển · sự dọn · sự dọn nhà · sự giết · sự tháo · sự thủ tiêu · sự tẩy trừ · sự đổi chỗ ở · việc di chuyển · việc dời đi
-
dụng cụ tháo · người dọn đồ · thuốc tẩy · đồ m
Thêm ví dụ
Thêm