Phép dịch "remover" thành Tiếng Việt
người dọn đồ, dụng cụ tháo, thuốc tẩy là các bản dịch hàng đầu của "remover" thành Tiếng Việt.
remover
noun
ngữ pháp
Agent noun of remove; one who removes. [..]
-
người dọn đồ
-
dụng cụ tháo
-
thuốc tẩy
-
đồ m
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "remover" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhủi
-
Loại bỏ bối cảnh
-
bóc · bưng · bỏ ra · chuyển đi · cách chức · cất chức · cất dọn · cắt bỏ · cởi · di chuyển · dọn · dọn nhà · dọn đi · dời đi · dời đi xa · giết · khoảng cách · khử đi · loại bỏ · làm hết · lấy ra · lớp chuyển tiếp · món ăn tiếp theo · sự khác biệt · sự lên lớp · tháo · tháo ra · thủ tiêu · tránh ra xa · trừ · tẩy · tẩy trừ · xoá bỏ · xóa bỏ · đi ra · đuổi · đưa ra · đổi chỗ ở
-
rửa mặn
-
chất khử tro
-
sự khử tro · sự loại tro
-
sự bóc · sự cách chức · sự cắt bỏ · sự di chuyển · sự dọn · sự dọn nhà · sự giết · sự tháo · sự thủ tiêu · sự tẩy trừ · sự đổi chỗ ở · việc di chuyển · việc dời đi
-
khác biệt · xa · xa cách
Thêm ví dụ
Thêm