Phép dịch "remoteness" thành Tiếng Việt
sự xa xôi, mức độ xa, sự cách biệt là các bản dịch hàng đầu của "remoteness" thành Tiếng Việt.
remoteness
noun
ngữ pháp
the quality of being remote [..]
-
sự xa xôi
-
mức độ xa
-
sự cách biệt
it is the crushing psychological remoteness
nó chính là sự cách biệt làm tan nát tâm lý
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự hơi
- sự thoang thoáng
- sự xa cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remoteness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "remoteness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Viễn thám · viễn thám
-
bộ điều khiển từ xa · điều khiển · điều khiển từ xa
-
rất xa · từ xa · xa xôi
-
biệt lập · chút đỉnh · cách biệt · diệu vợi · heo hút · hơi · hẻo lánh · mơ hồ thoang thoáng · nhỏ · tí chút · từ xa · viễn · xa · xa cách · xa xôi · xa xăm
-
phần mềm điều khiển từ xa
-
khơi chừng
-
Giao thức bàn làm việc từ xa
-
kết nối phương tiện từ xa
Thêm ví dụ
Thêm