Phép dịch "removed" thành Tiếng Việt

khác biệt, xa, xa cách là các bản dịch hàng đầu của "removed" thành Tiếng Việt.

removed adjective verb ngữ pháp

Separated in time, space, or degree. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khác biệt

    adjective

    You told me he was too removed.

    Em nói với anh là anh ấy quá khác biệt.

  • xa

    adjective

    With the rear wheels removed you've gained elevation, but without recoil you can't reload.

    Tháo bánh sau ra thì sẽ bắn tầm xa nhưng không có búa thì không nạp đạn được.

  • xa cách

    I was as far removed from the world of civil society diplomacy

    Tôi xa cách thế giới xã hội dân sự như một điều tự nhiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " removed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Removed
+ Thêm

"Removed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Removed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "removed"

Các cụm từ tương tự như "removed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhủi
  • Loại bỏ bối cảnh
  • bóc · bưng · bỏ ra · chuyển đi · cách chức · cất chức · cất dọn · cắt bỏ · cởi · di chuyển · dọn · dọn nhà · dọn đi · dời đi · dời đi xa · giết · khoảng cách · khử đi · loại bỏ · làm hết · lấy ra · lớp chuyển tiếp · món ăn tiếp theo · sự khác biệt · sự lên lớp · tháo · tháo ra · thủ tiêu · tránh ra xa · trừ · tẩy · tẩy trừ · xoá bỏ · xóa bỏ · đi ra · đuổi · đưa ra · đổi chỗ ở
  • rửa mặn
  • chất khử tro
  • sự khử tro · sự loại tro
  • sự bóc · sự cách chức · sự cắt bỏ · sự di chuyển · sự dọn · sự dọn nhà · sự giết · sự tháo · sự thủ tiêu · sự tẩy trừ · sự đổi chỗ ở · việc di chuyển · việc dời đi
  • dụng cụ tháo · người dọn đồ · thuốc tẩy · đồ m
Thêm

Bản dịch "removed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch