Phép dịch "removal" thành Tiếng Việt
sự bóc, sự cách chức, sự cắt bỏ là các bản dịch hàng đầu của "removal" thành Tiếng Việt.
removal
noun
ngữ pháp
(Ireland) a funeral ceremony involving prayers and meeting of the family, usually at the home of the deceased, and normally held on the evening prior to burial. [..]
-
sự bóc
-
sự cách chức
-
sự cắt bỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự dọn
- sự dọn nhà
- sự giết
- sự tháo
- sự thủ tiêu
- sự tẩy trừ
- sự đổi chỗ ở
- việc di chuyển
- việc dời đi
- sự di chuyển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " removal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Removal
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Removal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Removal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "removal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhủi
-
Loại bỏ bối cảnh
-
bóc · bưng · bỏ ra · chuyển đi · cách chức · cất chức · cất dọn · cắt bỏ · cởi · di chuyển · dọn · dọn nhà · dọn đi · dời đi · dời đi xa · giết · khoảng cách · khử đi · loại bỏ · làm hết · lấy ra · lớp chuyển tiếp · món ăn tiếp theo · sự khác biệt · sự lên lớp · tháo · tháo ra · thủ tiêu · tránh ra xa · trừ · tẩy · tẩy trừ · xoá bỏ · xóa bỏ · đi ra · đuổi · đưa ra · đổi chỗ ở
-
rửa mặn
-
chất khử tro
-
sự khử tro · sự loại tro
-
dụng cụ tháo · người dọn đồ · thuốc tẩy · đồ m
-
khác biệt · xa · xa cách
Thêm ví dụ
Thêm