Phép dịch "remote" thành Tiếng Việt
xa, hẻo lánh, xa xôi là các bản dịch hàng đầu của "remote" thành Tiếng Việt.
At a distance; disconnected. [..]
-
xa
adjectiveat a distance
Newly created and often remote, they're hard for colonists to reach.
Những đảo mới thành lập thường xa, khó có sinh vật nào đến khai phá.
-
hẻo lánh
adjectiveIt had been moved to a remote area of the station.
Chiếc xe lửa đó đã bị dời đến một khu vực hẻo lánh của trạm xe lửa.
-
xa xôi
adjectiveCould there be life on this remote, alien world?
Liệu có sự sống ở nơi xa xôi này, thế giới của người ngoài hành tinh chăng?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hơi
- biệt lập
- chút đỉnh
- cách biệt
- diệu vợi
- heo hút
- mơ hồ thoang thoáng
- tí chút
- xa cách
- xa xăm
- viễn
- nhỏ
- từ xa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Remote" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Remote trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "remote"
Các cụm từ tương tự như "remote" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Viễn thám · viễn thám
-
bộ điều khiển từ xa · điều khiển · điều khiển từ xa
-
rất xa · từ xa · xa xôi
-
phần mềm điều khiển từ xa
-
khơi chừng
-
Giao thức bàn làm việc từ xa
-
kết nối phương tiện từ xa
-
tham chiếu từ xa