Phép dịch "remotely" thành Tiếng Việt
từ xa, rất xa, xa xôi là các bản dịch hàng đầu của "remotely" thành Tiếng Việt.
remotely
adverb
ngữ pháp
At a distance, far away. [..]
-
từ xa
They were copied on to it from a remote location.
Chúng đã được sao chép từ một địa điểm từ xa.
-
rất xa
adverbIt's very remote, it's very dry and it's very beautiful.
Nơi đó rất xa, rất khô cằn và cũng rất đẹp.
-
xa xôi
adverbCould there be life on this remote, alien world?
Liệu có sự sống ở nơi xa xôi này, thế giới của người ngoài hành tinh chăng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remotely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Remotely
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Remotely" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Remotely trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "remotely"
Các cụm từ tương tự như "remotely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Viễn thám · viễn thám
-
bộ điều khiển từ xa · điều khiển · điều khiển từ xa
-
biệt lập · chút đỉnh · cách biệt · diệu vợi · heo hút · hơi · hẻo lánh · mơ hồ thoang thoáng · nhỏ · tí chút · từ xa · viễn · xa · xa cách · xa xôi · xa xăm
-
phần mềm điều khiển từ xa
-
khơi chừng
-
Giao thức bàn làm việc từ xa
-
kết nối phương tiện từ xa
-
tham chiếu từ xa
Thêm ví dụ
Thêm