Phép dịch "regularize" thành Tiếng Việt
chính quy hoá, hợp thức hóa là các bản dịch hàng đầu của "regularize" thành Tiếng Việt.
regularize
verb
ngữ pháp
To make regular. [..]
-
chính quy hoá
-
hợp thức hóa
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regularize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "regularize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khối đa diện đều
-
coâng vieäc thöôøng leä
-
sự chính quy hoá
-
biểu thức chính quy
-
tam giác đều
-
sự thường xuyên · tính cân đối · tính hợp thức · tính quy củ · tính quy tắc · tính đúng mực · tính đều đặn · tính đều đều
-
Số nguyên tố chính quy
-
Đồ thị chính quy
Thêm ví dụ
Thêm