Phép dịch "regularization" thành Tiếng Việt

sự chính quy hoá là bản dịch của "regularization" thành Tiếng Việt.

regularization noun ngữ pháp

The act of making regular, of regularizing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chính quy hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regularization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "regularization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "regularization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch