Phép dịch "regulator" thành Tiếng Việt
máy điều chỉnh, cái điều chỉnh, người điều chỉnh là các bản dịch hàng đầu của "regulator" thành Tiếng Việt.
regulator
noun
ngữ pháp
A device that controls or limits something. [..]
-
máy điều chỉnh
nounAnd with all the internal regulators of my brain damaged,
và với tất cả máy điều chỉnh bên trong não tôi đã bị phá huỷ,
-
cái điều chỉnh
-
người điều chỉnh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regulator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "regulator"
Các cụm từ tương tự như "regulator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hợp lệ
-
điều chỉnh
-
pháp lịnh
-
bộ điều chỉnh tốc độ
-
Quy định thể thao
-
bộ ổn tần
-
có kỷ luật
-
quy tắc giao thông
Thêm ví dụ
Thêm