Phép dịch "regularity" thành Tiếng Việt
tính cân đối, tính hợp thức, tính quy củ là các bản dịch hàng đầu của "regularity" thành Tiếng Việt.
regularity
noun
ngữ pháp
(uncountable) The condition or quality of being regular; as, regularity of outline [..]
-
tính cân đối
-
tính hợp thức
-
tính quy củ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính quy tắc
- tính đúng mực
- tính đều đặn
- tính đều đều
- sự thường xuyên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regularity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "regularity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khối đa diện đều
-
coâng vieäc thöôøng leä
-
sự chính quy hoá
-
biểu thức chính quy
-
tam giác đều
-
chính quy hoá · hợp thức hóa
-
Số nguyên tố chính quy
-
Đồ thị chính quy
Thêm ví dụ
Thêm