Phép dịch "refugency" thành Tiếng Việt
sự huy hoàng, sự rực rỡ, ánh sáng chói lọi là các bản dịch hàng đầu của "refugency" thành Tiếng Việt.
refugency
-
sự huy hoàng
-
sự rực rỡ
-
ánh sáng chói lọi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refugency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "refugency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự huy hoàng · sự rực rỡ · ánh sáng chói lọi
-
cho ẩn náu · chỗ đứng tránh · lánh nạn · nơi nương náu · nơi nương tựa · nơi trú ẩn · nơi trốn tránh · nơi ẩn náu · trốn tránh · tìm nơi ẩn náu · tị nạn
-
dung thân · nương náu
-
cho ẩn náu · chỗ đứng tránh · lánh nạn · nơi nương náu · nơi nương tựa · nơi trú ẩn · nơi trốn tránh · nơi ẩn náu · trốn tránh · tìm nơi ẩn náu · tị nạn
Thêm ví dụ
Thêm