Phép dịch "refuel" thành Tiếng Việt
tiếp nhiên liệu là bản dịch của "refuel" thành Tiếng Việt.
refuel
verb
noun
ngữ pháp
To refill with fuel [..]
-
tiếp nhiên liệu
There's an unmanned refueling station off the coast of France.
Có một trạm tiếp nhiên liệu không người bờ biển Pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refuel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm