Phép dịch "refusal" thành Tiếng Việt

sự từ chối, lời từ chối, quyền ưu tiên là các bản dịch hàng đầu của "refusal" thành Tiếng Việt.

refusal noun ngữ pháp

(civil engineering) depth or point at which well or borehole drilling cannot continue [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự từ chối

    The nuns found it hard to understand why I refused.

    Các xơ thấy khó hiểu về sự từ chối của tôi.

  • lời từ chối

    I flatter myself that your refusal is merely a natural delicacy.

    Tôi tin rằng lời từ chối của cô chỉ đơn thuần là một sự khó xử

  • quyền ưu tiên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cự tuyệt
    • sự khước từ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refusal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Refusal
+ Thêm

"Refusal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Refusal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "refusal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "refusal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch