Phép dịch "refusable" thành Tiếng Việt

đang từ chối là bản dịch của "refusable" thành Tiếng Việt.

refusable adjective ngữ pháp

That can be refused. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đang từ chối

    Sebastian is refusing life-saving treatment.

    Sebastian đang từ chối việc điều trị để cứu mạng sống cậu ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refusable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "refusable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhủng nhẳng
  • bâi thải đá · bã · chùn lại · chối · cự tuyệt · không cho phép · không dám nhảy qua · khước từ · phế vật · rác · rác rưởi · từ chối · đá thải · đồ bỏ đi · đồ thải · đồ thừa
  • quây quẩy
  • bàn lùi
  • gạt bỏ
  • quịt
  • lời từ chối · quyền ưu tiên · sự cự tuyệt · sự khước từ · sự từ chối
  • từ chối
Thêm

Bản dịch "refusable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch