Phép dịch "refringent" thành Tiếng Việt
chiết quang là bản dịch của "refringent" thành Tiếng Việt.
refringent
adjective
ngữ pháp
That refracts; refractive [..]
-
chiết quang
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refringent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm