Phép dịch "refit" thành Tiếng Việt
trang bị lại, sửa chữa lại, sự sửa chữa lại là các bản dịch hàng đầu của "refit" thành Tiếng Việt.
refit
verb
noun
ngữ pháp
An act of having something fit again, or replaced. [..]
-
trang bị lại
Admiral, we have just finished 18 months... redesigning and refitting the Enterprise.
Thưa Đô đốc, ta vừa mất hết 18 tháng để thiết kế và trang bị lại con tầu Enterprise.
-
sửa chữa lại
-
sự sửa chữa lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự trang bị lại
- được sửa chữa
- được trang bị lại
- sửa lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "refit"
Thêm ví dụ
Thêm