Phép dịch "refinement" thành Tiếng Việt

sự tao nhã, cái hay, cái tao nhã là các bản dịch hàng đầu của "refinement" thành Tiếng Việt.

refinement noun ngữ pháp

High-class style; cultivation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tao nhã

  • cái hay

  • cái tao nhã

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái tinh tuý
    • cái đẹp
    • lập luận tế nhị
    • phương pháp tinh vi
    • sự luyện tinh
    • sự lịch sự
    • sự lọc
    • sự sành sỏi
    • sự tinh chế
    • sự tinh tế
    • sự tế nhị
    • thủ đoạn tinh vi
    • sự xảo diệu
    • sự cải tiến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refinement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Refinement
+ Thêm

"Refinement" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Refinement trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "refinement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "refinement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch