Phép dịch "reflection seismology" thành Tiếng Việt

Địa chấn phản xạ là bản dịch của "reflection seismology" thành Tiếng Việt.

reflection seismology
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Địa chấn phản xạ

    Thăm dò Địa chấn phản xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reflection seismology " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reflection seismology" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch