Phép dịch "Reflection" thành Tiếng Việt

Reflection, bóng, phản xạ là các bản dịch hàng đầu của "Reflection" thành Tiếng Việt.

Reflection

Reflection (computer science)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Reflection

    Reflection (khoa học máy tính)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reflection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

reflection noun ngữ pháp

The act of reflecting or the state of being reflected. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bóng

    noun

    You can't pass by a car without looking at your reflection in the windshield.

    Họ không thể đi ngang qua một chiếc xe mà không nhìn bóng mình trong kính chắn gió.

  • phản xạ

    These decisions are clearly a reflection of the Actor's policy.

    Những quyết định này chắc chắn là phản xạ từ các chính sách mà Actor đưa ra.

  • phản ánh

    Does that accurately reflect how your boy was found?

    Cái đó có phản ánh chính xác tư thế của con trai ông lúc tìm thấy không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ảnh
    • phản ảnh
    • sự dội lại
    • sự phản ánh
    • sự suy ngẫm
    • Reflection
    • reflection
    • Phản xạ
    • phản chiếu
    • sự phản chiếu
    • sự phản xạ
    • Đối xứng

Hình ảnh có "Reflection"

Các cụm từ tương tự như "Reflection" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Reflection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch