Phép dịch "refiner" thành Tiếng Việt

lò luyện tinh, máy tinh chế là các bản dịch hàng đầu của "refiner" thành Tiếng Việt.

refiner noun ngữ pháp

Agent noun of refine; one who refines. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lò luyện tinh

  • máy tinh chế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " refiner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "refiner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Refinance
  • Đảo nợ
  • thanh tao
  • cải tiến · luyện · luyện tinh · lọc · lọc trong · tinh chế · tinh chỉnh · tế nhị
  • cái hay · cái tao nhã · cái tinh tuý · cái đẹp · lập luận tế nhị · phương pháp tinh vi · sự cải tiến · sự luyện tinh · sự lịch sự · sự lọc · sự sành sỏi · sự tao nhã · sự tinh chế · sự tinh tế · sự tế nhị · sự xảo diệu · thủ đoạn tinh vi
  • tinh vi
  • phong lưu
  • hoán
Thêm

Bản dịch "refiner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch