Phép dịch "Refinance" thành Tiếng Việt

Refinance, Đảo nợ là các bản dịch hàng đầu của "Refinance" thành Tiếng Việt.

Refinance
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Refinance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

refinance verb ngữ pháp

(finance) To renew the terms of a loan. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đảo nợ

    Đảo nợ là việc thực hiện huy động vốn vay mới để trả trước một phần hoặc toàn bộ khoản nợ cũ

Các cụm từ tương tự như "Refinance" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thanh tao
  • cải tiến · luyện · luyện tinh · lọc · lọc trong · tinh chế · tinh chỉnh · tế nhị
  • cái hay · cái tao nhã · cái tinh tuý · cái đẹp · lập luận tế nhị · phương pháp tinh vi · sự cải tiến · sự luyện tinh · sự lịch sự · sự lọc · sự sành sỏi · sự tao nhã · sự tinh chế · sự tinh tế · sự tế nhị · sự xảo diệu · thủ đoạn tinh vi
  • tinh vi
  • phong lưu
  • hoán
  • người tinh chế đường
  • bay bướm · cao nhã · có học thức · duyên dáng · kiều diễm · lịch sự · nguyên chất · nho nhã · nhã · phong nhã · tao nhã · tinh chế · trang nhã · tế nhị · văn vẻ · xinh đẹp · xảo diệu · yêu kiều · đã lọc · đã qua tinh chế · đã tinh chế · đã tinh lọc
Thêm

Bản dịch "Refinance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch