Phép dịch "rectifier" thành Tiếng Việt

bộ tách sóng, máy chỉnh lưu, máy cất lại là các bản dịch hàng đầu của "rectifier" thành Tiếng Việt.

rectifier noun ngữ pháp

something that rectifies [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ tách sóng

  • máy chỉnh lưu

  • máy cất lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy tinh cất
    • Mạch chỉnh lưu
    • mạch chỉnh lưu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rectifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rectifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chỉnh lưu silic có điều khiển
  • chỉnh lưu · cầu trường · sửa · sửa cho thẳng · sửa lại · tách sóng
  • có thể chỉnh lưu · có thể cất lại · có thể tinh cất · có thể tách sóng · cầu trường được
  • chỉnh lưu · cầu trường · sửa · sửa cho thẳng · sửa lại · tách sóng
  • chỉnh lưu · cầu trường · sửa · sửa cho thẳng · sửa lại · tách sóng
  • chỉnh lưu · cầu trường · sửa · sửa cho thẳng · sửa lại · tách sóng
Thêm

Bản dịch "rectifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch