Phép dịch "rector" thành Tiếng Việt

hiệu trưởng, linh mục, mục sư là các bản dịch hàng đầu của "rector" thành Tiếng Việt.

rector noun ngữ pháp

In the Anglican Church, a cleric in charge of a parish and who owns the tithes of it. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiệu trưởng

    noun
  • linh mục

    noun
  • mục sư

    A year ago, the rector was indicted for pedophilia.

    1 năm trước, mục sư bị buộc tội ấu dâm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rector proper

An English surname; derived from the German surname Richter . [..]

+ Thêm

"Rector" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rector trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rector" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch