Phép dịch "recto" thành Tiếng Việt

trang bên phải là bản dịch của "recto" thành Tiếng Việt.

recto noun ngữ pháp

The front side of a flat object which is to be examined visually, as for reading, such as a sheet or a leaf or a coin or a medal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trang bên phải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "recto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch