Phép dịch "rectangular" thành Tiếng Việt
chữ nhật, có hình chữ nhật, hình chữ nhật là các bản dịch hàng đầu của "rectangular" thành Tiếng Việt.
rectangular
adjective
Having a shape like a rectangle. [..]
-
chữ nhật
Use a rectangular piece of white or colored paper and follow the steps below.
Dùng một tờ giấy màu hay màu trắng hình chữ nhật và làm theo những bước dưới đây.
-
có hình chữ nhật
Why are doors so often rectangular?
Tại sao cửa lớn thường có hình chữ nhật?
-
hình chữ nhật
nounUse a rectangular piece of white or colored paper and follow the steps below.
Dùng một tờ giấy màu hay màu trắng hình chữ nhật và làm theo những bước dưới đây.
-
vuông góc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rectangular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rectangular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tựa hình chữ nhật
-
Hàm rect
Thêm ví dụ
Thêm