Phép dịch "reception" thành Tiếng Việt
sự tiếp nhận, tiệc chiêu đãi, phép thu là các bản dịch hàng đầu của "reception" thành Tiếng Việt.
reception
noun
ngữ pháp
The act of receiving. [..]
-
sự tiếp nhận
noun -
tiệc chiêu đãi
And now, a reception to celebrate my special day.
Và giờ, một bữa tiệc chiêu đãi để ăn mừng ngày đặc biệt của ta.
-
phép thu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự kết nạp
- sự lĩnh
- sự nhận
- sự thu
- sự thu nhận
- sự tiếp thu
- sự đón tiếp
- tiếp khách
- tiếp nhận
- tiếp tân
- quầy tiếp tân
- sự tiếp đón
- phòng lễ tân
- phòng tiếp tân
- quầy lễ tân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reception " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reception
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reception" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reception trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "reception"
Các cụm từ tương tự như "reception" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phòng tiếp khách
-
lệnh giữ
-
nhận bằng tai
-
kép
-
dung lượng · khả năng thu · tính cảm thụ · tính dễ lĩnh hội · tính dễ tiếp thu
-
Tiệc cưới
-
thu tự sai
-
dễ lĩnh hội · dễ tiếp thu
Thêm ví dụ
Thêm