Phép dịch "recently" thành Tiếng Việt

gần đây, mới đây, cận lai là các bản dịch hàng đầu của "recently" thành Tiếng Việt.

recently adverb ngữ pháp

In the recent past; newly; lately; freshly; not long since. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gần đây

    adverb

    in the recent past

    I gained weight recently.

    Gần đây tôi tăng cân rồi.

  • mới đây

    adverb

    in the recent past

    During a recent temple dedication, I was thrilled with the entire experience.

    Trong một lễ cung hiến đền thờ mới đây, tôi đã vui mừng với cả kinh nghiệm đó.

  • cận lai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dạo gần đây
    • hồi gần đây
    • vừa mới
    • vừa rồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Recently
+ Thêm

"Recently" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Recently trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "recently" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch