Phép dịch "Recession" thành Tiếng Việt

Suy thoái, chỗ lõm vào, chỗ thụt vào là các bản dịch hàng đầu của "Recession" thành Tiếng Việt.

Recession
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Suy thoái

    The recession has us reeling and fearful,

    Suy thoái kinh tế đã làm cho chúng ta quay cuồng và sợ hãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Recession " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

recession noun ngữ pháp

The act or an instance of receding [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ lõm vào

  • chỗ thụt vào

  • suy thoái kinh tế

    The state of the economy declines.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lùi lại
    • sự lùi vào
    • sự rút đi
    • sự thụt lại
    • sự thụt vào
    • Suy thoái kinh tế
    • sự suy thoái
    • tình trạng suy thoái

Các cụm từ tương tự như "Recession" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bãi triều · chỗ lõm · chỗ thầm kín · chỗ thụt vào · giờ giải lao · giờ ra chơi · hoãn lại · hố đào · hốc · hốc tường · lỗ thủng · ngách · ngừng họp · nơi hẻo lánh · nơi sâu kín · rânh · sự rút đi · thời gian nghỉ · thời gian ngừng họp · đào hốc · đục lõm vào
  • lùi lại · thụt lùi
Thêm

Bản dịch "Recession" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch