Phép dịch "recent" thành Tiếng Việt
gần đây, mới, mới đây là các bản dịch hàng đầu của "recent" thành Tiếng Việt.
recent
adjective
ngữ pháp
Having happened a short while ago. [..]
-
gần đây
adjectivehaving happened a short while ago
I gained weight recently.
Gần đây tôi tăng cân rồi.
-
mới
adjectiveIs this a recent photo?
Tấm hình này có mới không?
-
mới đây
adjectiveDuring a recent temple dedication, I was thrilled with the entire experience.
Trong một lễ cung hiến đền thờ mới đây, tôi đã vui mừng với cả kinh nghiệm đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mới xảy ra
- tân thời
- xảy ra gần đây
- tân
- hoạt động gần đây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Recent
noun
approximately the last 10,000 years
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Recent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Recent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "recent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mới đây
-
Tổ tiên chung gần nhất
-
Công ty gần đây đã có được uy tín đáng kể
-
mới rồi
-
Người mới qua đời
-
cận lai · dạo gần đây · gần đây · hồi gần đây · mới đây · vừa mới · vừa rồi
-
cận huống
-
cận lai · dạo gần đây · gần đây · hồi gần đây · mới đây · vừa mới · vừa rồi
Thêm ví dụ
Thêm