Phép dịch "receptive" thành Tiếng Việt

dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội là các bản dịch hàng đầu của "receptive" thành Tiếng Việt.

receptive adjective ngữ pháp

capable of receiving something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dễ tiếp thu

    What can I do to be more receptive to spiritual guidance each day?

    Tôi có thể làm gì để dễ tiếp thu hơn với sự hướng dẫn của Thánh Linh mỗi ngày?

  • dễ lĩnh hội

    Her questions were thoughtful, and she was receptive.

    Những câu hỏi của người ấy rất chín chắn và người ấy rất dễ lĩnh hội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " receptive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "receptive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phòng tiếp khách
  • lệnh giữ
  • nhận bằng tai
  • kép
  • dung lượng · khả năng thu · tính cảm thụ · tính dễ lĩnh hội · tính dễ tiếp thu
  • Tiệc cưới
  • thu tự sai
  • phép thu · phòng lễ tân · phòng tiếp tân · quầy lễ tân · quầy tiếp tân · sự kết nạp · sự lĩnh · sự nhận · sự thu · sự thu nhận · sự tiếp nhận · sự tiếp thu · sự tiếp đón · sự đón tiếp · tiếp khách · tiếp nhận · tiếp tân · tiệc chiêu đãi
Thêm

Bản dịch "receptive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch