Phép dịch "receptor" thành Tiếng Việt

cơ quan nhận cảm, cơ quan thụ cảm, nhận cảm là các bản dịch hàng đầu của "receptor" thành Tiếng Việt.

receptor noun ngữ pháp

(biochemistry, medicine) A structure on a cell wall that binds with specific molecules so that they can be absorbed into the cell in order to control certain functions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ quan nhận cảm

    noun

    There are sugar receptors here, too.

    Ở đây cũng có cơ quan nhận cảm đường.

  • cơ quan thụ cảm

    noun

    The cool, minty compound is activating your cold receptors.

    Hợp chất bạc hà mát lạnh kích hoạt cơ quan thụ cảm hàn.

  • nhận cảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " receptor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Receptor
+ Thêm

"Receptor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Receptor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "receptor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "receptor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch