Phép dịch "most recently" thành Tiếng Việt

mới đây là bản dịch của "most recently" thành Tiếng Việt.

most recently
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mới đây

    Detective Carter's son is only his most recent victim.

    Mà con trai của Thanh tra Carter chỉ là nạn nhân mới đây nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " most recently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "most recently" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "most recently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch